partial tone
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm bội (harmonic): "partial tone" chỉ một âm thanh có tần số là bội số của tần số cơ bản. Trong âm nhạc và vật lý âm thanh, đây là một thành phần hài (harmonic) góp phần tạo nên âm sắc của một nốt nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh của một cây vĩ cầm chứa nhiều âm bội tạo nên âm sắc phong phú.)
- (Trong âm học, tần số cơ bản và các âm bội của nó quyết định cao độ và chất lượng của một nốt nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "partial tone series": chuỗi âm bội — dãy các tần số là bội số của tần số cơ bản. (Chuỗi âm bội của một dây rung có thể dự đoán được về mặt toán học.)
- "inharmonic partial tone": âm bội không hài — âm bội có tần số không phải là bội số chính xác của tần số cơ bản, thường gặp ở các nhạc cụ gõ. (Chuông tạo ra các âm bội không hài, tạo nên âm thanh vang và độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Partial (adj): một phần, không đầy đủ. (Âm bội chỉ là một thành phần của âm thanh hoàn chỉnh.)
- Tone (n): âm thanh, giọng điệu. (Âm sắc của một nhạc cụ được định hình bởi các âm bội của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonic: âm hài, âm bội. (Chuỗi hài bao gồm tất cả các âm bội là bội số nguyên của tần số cơ bản.)
- Overtone: âm bội (thường chỉ các âm bội trên tần số cơ bản). (Âm bội là một loại âm bội làm phong phú âm thanh.)
Các cụm từ liên quan
- Partial tone analysis: phân tích âm bội — quá trình xác định các thành phần tần số trong một âm thanh. (Phân tích âm bội giúp các kỹ sư thiết kế thiết bị âm thanh tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Strike a partial tone: tạo ra một âm bội — thường dùng để chỉ việc tạo ra một âm thanh có tính chất đặc biệt. (Nghệ sĩ dương cầm tạo ra một âm bội bằng cách nhấn phím nhẹ nhàng.)